Wiazownica
Ba Lan
Wiazownica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Wiazownica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong III Liga, bảng 4
Wiazownica ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Wiazownica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt III Liga, bảng 4
Wiazownica không ghi được bàn trong 36% tại III Liga, bảng 4
Bàn thua
Wiazownica để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại III Liga, bảng 4
Wiazownica để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Wiazownica đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wiazownica đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Wiazownica tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Wiazownica tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Wiazownica tại III Liga, bảng 4
CDG thống kê
Wiazownica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Wiazownica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Wiazownica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Wiazownica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Wiazownica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Wiazownica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Wiazownica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Wiazownica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Wiazownica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Wiazownica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 68% trong III Liga, bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Wiazownica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Wiazownica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Wiazownica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Wiazownica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Wiazownica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Wiazownica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Wiazownica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Wiazownica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Wiazownica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Wiazownica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 8 | 4 | 65:31 | 34 | 74 | |
| 2 | 34 | 21 | 5 | 8 | 67:43 | 24 | 68 | |
| 3 | 34 | 20 | 5 | 9 | 76:42 | 34 | 65 | |
| 4 | 34 | 19 | 6 | 9 | 55:40 | 15 | 63 | |
| 5 | 34 | 18 | 8 | 8 | 77:44 | 33 | 62 | |
| 6 | 34 | 17 | 10 | 7 | 71:50 | 21 | 61 | |
| 7 | 34 | 16 | 7 | 11 | 61:46 | 15 | 55 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58:42 | 16 | 53 | |
| 9 | 34 | 16 | 5 | 13 | 74:62 | 12 | 53 | |
| 10 | 34 | 14 | 4 | 16 | 61:55 | 6 | 46 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 52:64 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 72:60 | 12 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 44:54 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 10 | 9 | 15 | 41:60 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:68 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 7 | 9 | 18 | 38:69 | -31 | 30 | |
| 17 | 34 | 5 | 4 | 25 | 31:85 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 2 | 4 | 28 | 28:106 | -78 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation